| Mã trận | Ngày | Giờ | Đội 1 | Tỷ số | Đội 2 | Sân | Trọng tài | Tình trạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V1-B1-#1 | 28/03/2026 | 06:51 |
Pickleball Hải Phòng/Pickleball Hải Phòng |
32 | 35 |
Đức Anh Kiến An/Đức Anh Kiến An |
10 | ||
| V1-B1-#2 | 28/03/2026 | 02:29 |
Tiger/Tiger |
33 | 35 |
Ngôi Sao/Ngôi Sao |
9 | ||
| V1-B1-#4 | 28/03/2026 | 04:35 |
Pickleball Hải Phòng/Pickleball Hải Phòng |
35 | 18 |
Ngôi Sao/Ngôi Sao |
9 | ||
| V1-B1-#5 | 28/03/2026 | 03:32 |
Đức Anh Kiến An/Đức Anh Kiến An |
35 | 29 |
ATQ/ATQ |
10 | ||
| V1-B1-#7 | 28/03/2026 | 05:32 |
Pickleball Hải Phòng/Pickleball Hải Phòng |
35 | 19 |
ATQ/ATQ |
9 | ||
| V1-B1-#9 | 28/03/2026 | 04:36 |
Tiger/Tiger |
17 | 35 |
Đức Anh Kiến An/Đức Anh Kiến An |
10 | ||
| V1-B1-#11 | 28/03/2026 | 06:40 |
ATQ/ATQ |
35 | 33 |
Tiger/Tiger |
9 | ||
| V1-B1-#12 | 28/03/2026 | 05:39 |
Đức Anh Kiến An/Đức Anh Kiến An |
35 | 21 |
Ngôi Sao/Ngôi Sao |
10 | ||
| V1-B1-#13 | 28/03/2026 | 07:30 |
Pickleball Hải Phòng/Pickleball Hải Phòng |
35 | 9 |
Tiger/Tiger |
10 | ||
| V1-B1-#15 | 28/03/2026 | 07:48 |
Ngôi Sao/Ngôi Sao |
35 | 30 |
ATQ/ATQ |
9 | ||